lớn tướng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thân hình to lớn, vạm vỡ (thường dùng với nghĩa thân mật, hơi hài hước hoặc ngạc nhiên): "lớn tướng" mô tả một người (thường là nam giới, thanh niên hoặc trẻ em) có kích thước cơ thể vượt trội so với lứa tuổi hoặc so với bình thường, mang sắc thái gần gũi, đôi khi pha chút trêu chọc.
- Phát triển nhanh về thể chất: Chỉ sự tăng trưởng vượt bậc về chiều cao và cân nặng, thường dùng để nói về trẻ em hoặc người trẻ tuổi.
Ví dụ sử dụng
- (Cậu bé mới 12 tuổi nhưng thân hình to lớn, vạm vỡ như người trưởng thành.)
- (Anh ta có thân hình to lớn, trông rất khỏe khoắn.)
- (Con trai tôi cao hơn bạn cùng lứa, mọi người đều nhận xét nó phát triển thể chất vượt trội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lớn tướng" + tên/đại từ: Dùng để gọi hoặc nhận xét về ai đó với giọng điệu thân thiện hoặc hài hước.
- Lớn tướng rồi mà còn làm nũng à? (Đã to xác rồi mà còn làm nũng sao? - dùng để trêu trẻ con hoặc người trẻ.)
- "lớn tướng" kết hợp với "mà": Nhấn mạnh sự đối lập giữa ngoại hình và hành vi.
- Lớn tướng mà nhát gan quá! (To xác nhưng lại nhát gan! - mang tính trêu chọc.)
Biến thể và từ gần giống
- To tướng (tính từ): to lớn, thường dùng cho vật thể hoặc người, mang nghĩa tương tự nhưng ít thân mật hơn.
- Cái bàn này to tướng, kê không vừa phòng. (Cái bàn này rất to, không kê vừa phòng.)
- Vạm vỡ (tính từ): cơ bắp săn chắc, khỏe mạnh, thường dùng cho người lớn.
- Anh ấy có thân hình vạm vỡ nhờ tập gym. (Anh ấy có cơ bắp săn chắc nhờ tập gym.)
- Nhỏ bé (tính từ): trái nghĩa, chỉ kích thước nhỏ.
- Cô ấy nhỏ bé so với chồng mình. (Cô ấy có thân hình nhỏ nhắn so với chồng.)
Từ đồng nghĩa
- To lớn: có kích thước lớn, nhưng thường dùng cho vật thể hoặc khái niệm trừu tượng hơn.
- To xác: thân hình to, thường mang nghĩa thân mật hoặc hơi thô tục.
- Lực lưỡng: khỏe mạnh, cơ bắp phát triển.
Thành ngữ liên quan
- Lớn tướng mà ăn vạ: Chê trách hài hước một người có thân hình to lớn nhưng hành xử trẻ con.
- Thằng lớn tướng mà ăn vạ đòi mua đồ chơi! (Thằng bé to xác mà còn ăn vạ đòi mua đồ chơi!)
- Lớn tướng rồi còn khóc nhè: Dùng để trêu trẻ em hoặc người trẻ có hành vi không phù hợp với ngoại hình.
- Lớn tướng rồi còn khóc nhè, xấu hổ không? (To xác rồi mà còn khóc nhè, có xấu hổ không?)